Tổng số bản:
41
Tổng số bản rỗi:
40 (Phòng Mượn A: 21; Phòng Đọc 2B: 10; Phòng Đọc 1B: 8; Phòng Đọc 2A: 1)
Tổng số đang đặt chỗ:
0
ĐKCB:
010200013; 020200001-20; 020200223; 030200038-47; 040200025-31; 040200033
| Vị trí |
DKCB |
Trạng thái |
| Phòng Mượn A | 020200012 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200043 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200033 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200047 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200002 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2A | 010200013 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200026 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200001 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200006 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200016 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200005 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200029 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200011 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200009 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200025 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200010 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200004 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200018 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200042 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200040 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200014 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200041 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200028 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200007 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200046 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200019 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200015 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200008 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200027 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200003 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200031 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200039 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200038 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200223 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200020 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200013 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200030 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200044 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030200045 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020200017 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040200032 | Đang mượnHạn trả: 04/08/2021 |