Nghiên cứu, thiết kế và xây dựng mô hình hệ thống kiểm tra chất lượng cút nối khí nén tự động, nhằm tự động hóa quy trình kiểm định, nâng cao độ chính xác, rút ngắn thời gian kiểm tra sản phẩm khí nén. Thiết kế hệ thống điều khiển tự động, lập trình điều khiển, thiết kế giao diện HMI hiển thị áp suất, thời gian kiểm tra và kết quả. Xây dựng mô hình mô phỏng hoạt động của hệ thống trên phần mềm NX, đánh giá hiệu quả, độ ổn định và khả năng tự động hóa của hệ thống.
Từ khóa:
Thiết kế, Mô phỏng hệ thống, Hệ thống kiểm tra cút khí tự động
Abstract:
Research, design, and development of an automated pneumatic fitting quality inspection system, aiming to improve accuracy and reduce inspection time. The system includes automatic control, control programming, and an HMI for displaying pressure, inspection time, and results. A simulation model is built in NX to evaluate performance, stability, and automation capability.
Key word:
Design, System Simulation, Automatic Air Elbow Testing System
| Mã ngôn ngữ: | vie |
| Tác giả: | Tạ Quang Dũng (2022604060) GVHD: Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử 0 Trần Mạnh Giáp Vũ Thành Dương |
| Thông tin nhan đề: | Nghiên cứu, thiết kế và mô phỏng hệ thống hệ thống kiểm tra cút khí tự động Research, Design, and Simulation of an Automated Air Elbow Inspection System |
| Xuẩt bản,phát hành: | H. Đại học Công nghiệp Hà Nội 2026 |
| Mô tả vật lý: | 139tr.
|
| Từ khóa: | ĐATN Trường Cơ khí - Ô tô, ĐATN Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử K17, Thiết kế, Mô phỏng hệ thống, Hệ thống kiểm tra cút khí tự động |
041 ## $avie
044 ## $aVN
100 ## $aTạ Quang Dũng (2022604060)
245 ## $aNghiên cứu, thiết kế và mô phỏng hệ thống hệ thống kiểm tra cút khí tự động
Research, Design, and Simulation of an Automated Air Elbow Inspection System
260 ## $aH. $bĐại học Công nghiệp Hà Nội $c2026
300 ## $a139tr.
600 ## $aGVHD: Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
653 ## $aĐATN Trường Cơ khí - Ô tô, ĐATN Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử K17, Thiết kế, Mô phỏng hệ thống, Hệ thống kiểm tra cút khí tự động
900 ## 1
911 ## Nguyễn Thị Mai
925 ## G
926 ## 0
927 ## ĐA:Đồ án
Tổng số bản:
Tổng số bản rỗi:
Tổng số đang đặt chỗ:
ĐKCB:
TỪ KHÓA