Tìm kiếm nâng cao
Loại tài liệu: Tài liệu giấy - SH:Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tác giả: 友松 悦子
Nhà xuất bản: アルク
Năm xuất bản: 2010
この辞典は、日本語能力試験 N1~N5 レベルの重要な文型を網羅しており、使いどきと使い方を探しやすく整理されている。 book.alc.co.jp +2 国立国会図書館サーチ(NDLサーチ) +2 見出し語(文型)の索引方法が工夫されており、「~を限りに」「~かぎりで」など、語頭からでも後ろの助詞からでも見つけられる。 book.alc.co.jp 巻末には「意味・機能別索引」があり、「原因・理由」「目的」「比較」など、文型の機能別に類似の用法を一覧できる構成になっている。 book.alc.co.jp +1 全ての文型には英語・中国語・韓国語訳付きで、学習者が意味を理解しやすい補助がされている
008 ## 220920s VN a 000 0 vie d
041 ## $aNn
044 ## $aNn
100 ## $a友松 悦子
245 ## $aどんなときどう使う日本語表現文型辞典 = Từ điển mẫu câu diễn đạt Tiếng Nhật - cách dùng và thời điểm
260 ## $aJapan.:$bアルク,$c2010
300 ## $a530p.
600 ## $a和栗 雅子
600 ## $a宮本 淳
653 ## $aTiếng Nhật
653 ## $aTừ điển
900 ## 0
911 ## Hoàng Thị Thủy Ninh
925 ## G
926 ## 0
927 ## SH:Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tổng số bản: 2
Tổng số bản rỗi: 2 (Phòng Đọc 1A: 2)
Tổng số đang đặt chỗ: 0
ĐKCB: 080703219-20
(Yêu cầu có hiệu lực trong vòng 02 ngày kể từ ngày gửi yêu cầu)
Tiếng Nhật Từ điển
異文化コミュニケーション・ワークブック = Sổ tay giao tiếp đa văn hoá