Tổng số bản:
30
Tổng số bản rỗi:
30 (Phòng Đọc 2B: 10; Phòng Đọc 1B: 3; Phòng Mượn A: 14; Phòng Đọc 1A: 3)
Tổng số đang đặt chỗ:
0
ĐKCB:
020500081-5; 020500090-8; 030500020-9; 040500001-3; 080500036-8
| Vị trí |
DKCB |
Trạng thái |
| Phòng Đọc 2B | 030500026 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040500003 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500022 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500021 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500092 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500081 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500082 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500096 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500095 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500090 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500084 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500091 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500085 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1A | 080500036 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500097 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500028 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500023 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500024 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040500002 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1B | 040500001 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500094 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500083 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500027 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500093 | Rỗi |
| Phòng Mượn A | 020500098 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1A | 080500037 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500029 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500025 | Rỗi |
| Phòng Đọc 1A | 080500038 | Rỗi |
| Phòng Đọc 2B | 030500020 | Rỗi |